Từ vựng
壮行
そうこう
vocabulary vocab word
tiễn đưa long trọng
lễ chia tay
壮行 壮行 そうこう tiễn đưa long trọng, lễ chia tay
Ý nghĩa
tiễn đưa long trọng và lễ chia tay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうこう
vocabulary vocab word
tiễn đưa long trọng
lễ chia tay