Từ vựng
墨痕淋漓
ぼっこんりんり
vocabulary vocab word
nét bút đậm nét
sống động
墨痕淋漓 墨痕淋漓 ぼっこんりんり nét bút đậm nét, sống động
Ý nghĩa
nét bút đậm nét và sống động
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼっこんりんり
vocabulary vocab word
nét bút đậm nét
sống động