Từ vựng
増資
ぞうし
vocabulary vocab word
tăng vốn
phát hành cổ phiếu mới
増資 増資 ぞうし tăng vốn, phát hành cổ phiếu mới
Ý nghĩa
tăng vốn và phát hành cổ phiếu mới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぞうし
vocabulary vocab word
tăng vốn
phát hành cổ phiếu mới