Từ vựng
境外
けいがい
vocabulary vocab word
ngoài khuôn viên (của đền hoặc chùa)
境外 境外 けいがい ngoài khuôn viên (của đền hoặc chùa)
Ý nghĩa
ngoài khuôn viên (của đền hoặc chùa)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けいがい
vocabulary vocab word
ngoài khuôn viên (của đền hoặc chùa)