Từ vựng
けいだい境内 けいだい境内 けいだい境内

Ý nghĩa

khuôn viên (đặc biệt của đền chùa) khu đất sân nhà thờ

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠