Từ vựng
填料
てんりょう
vocabulary vocab word
chất độn (dùng trong sản xuất giấy)
chất độn
填料 填料 てんりょう chất độn (dùng trong sản xuất giấy), chất độn
Ý nghĩa
chất độn (dùng trong sản xuất giấy) và chất độn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0