Từ vựng
塩竈
しおがま
vocabulary vocab word
chảo muối (dùng để đun nước biển lấy muối)
cá nướng muối (nấu cá trong lớp vỏ muối)
kẹo gạo nếp (loại kẹo có vỏ bột gạo ngọt trông giống vỏ muối)
塩竈 塩竈 しおがま chảo muối (dùng để đun nước biển lấy muối), cá nướng muối (nấu cá trong lớp vỏ muối), kẹo gạo nếp (loại kẹo có vỏ bột gạo ngọt trông giống vỏ muối)
Ý nghĩa
chảo muối (dùng để đun nước biển lấy muối) cá nướng muối (nấu cá trong lớp vỏ muối) và kẹo gạo nếp (loại kẹo có vỏ bột gạo ngọt trông giống vỏ muối)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0