Từ vựng
堵列
とれつ
vocabulary vocab word
hàng người xếp hàng
xếp thành hàng
xếp hàng cạnh nhau
堵列 堵列 とれつ hàng người xếp hàng, xếp thành hàng, xếp hàng cạnh nhau
Ý nghĩa
hàng người xếp hàng xếp thành hàng và xếp hàng cạnh nhau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0