Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
堕罪
だざい
vocabulary vocab word
sa vào tội lỗi
堕罪
dazai
堕罪
堕罪
だざい
sa vào tội lỗi
だ
ざ
い
堕
罪
だ
ざ
い
堕
罪
だ
ざ
い
堕
罪
Ý nghĩa
sa vào tội lỗi
sa vào tội lỗi
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
堕罪
sa vào tội lỗi
だざい
堕
suy đồi, sa vào, rơi vào
お.ちる, くず.す, ダ
陏
dưa, gói
ずい, ダ
⻖
( 阜 )
有
sở hữu, có, tồn tại...
あ.る, ユウ, ウ
𠂇
月
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
罪
tội lỗi, tội ác, tội phạm...
つみ, ザイ
罒
( 网 )
biến thể bộ võng (số 122)
あみがしら, よこめ, モウ
非
không, sai lầm, tiêu cực...
あら.ず, ヒ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.