Từ vựng
堆朱
ついしゅ
vocabulary vocab word
đồ sơn mài đỏ có hoa văn chạm nổi
堆朱 堆朱 ついしゅ đồ sơn mài đỏ có hoa văn chạm nổi
Ý nghĩa
đồ sơn mài đỏ có hoa văn chạm nổi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ついしゅ
vocabulary vocab word
đồ sơn mài đỏ có hoa văn chạm nổi