Từ vựng
堅守
けんしゅ
vocabulary vocab word
phòng thủ vững chắc
bảo vệ kiên cố
堅守 堅守 けんしゅ phòng thủ vững chắc, bảo vệ kiên cố
Ý nghĩa
phòng thủ vững chắc và bảo vệ kiên cố
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
けんしゅ
vocabulary vocab word
phòng thủ vững chắc
bảo vệ kiên cố