Từ vựng
けんしゅ堅守 けんしゅ堅守 けんしゅ堅守

Ý nghĩa

phòng thủ vững chắc và bảo vệ kiên cố

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠