Từ vựng
堀り出し物
ほりだしもの
vocabulary vocab word
món hời
món hời bất ngờ
món mua được giá tốt
kho báu
堀り出し物 堀り出し物 ほりだしもの món hời, món hời bất ngờ, món mua được giá tốt, kho báu
Ý nghĩa
món hời món hời bất ngờ món mua được giá tốt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0