Từ vựng
培養液
ばいようえき
vocabulary vocab word
dung dịch nuôi cấy
môi trường nuôi cấy
nước dùng nuôi cấy
培養液 培養液 ばいようえき dung dịch nuôi cấy, môi trường nuôi cấy, nước dùng nuôi cấy
Ý nghĩa
dung dịch nuôi cấy môi trường nuôi cấy và nước dùng nuôi cấy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0