Từ vựng
培養土
ばいようど
vocabulary vocab word
đất trồng cây
hỗn hợp trồng cây
phân ủ
培養土 培養土 ばいようど đất trồng cây, hỗn hợp trồng cây, phân ủ
Ý nghĩa
đất trồng cây hỗn hợp trồng cây và phân ủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0