Từ vựng
培養
ばいよう
vocabulary vocab word
nuôi cấy
trồng trọt
canh tác
trồng cấy
nuôi dưỡng
rèn luyện
bồi dưỡng
phát triển
培養 培養 ばいよう nuôi cấy, trồng trọt, canh tác, trồng cấy, nuôi dưỡng, rèn luyện, bồi dưỡng, phát triển
Ý nghĩa
nuôi cấy trồng trọt canh tác
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0