Từ vựng
培地
ばいち
vocabulary vocab word
môi trường nuôi cấy
môi trường sinh trưởng
培地 培地 ばいち môi trường nuôi cấy, môi trường sinh trưởng
Ý nghĩa
môi trường nuôi cấy và môi trường sinh trưởng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0