Từ vựng
執
しゅー
vocabulary vocab word
cung (và tên; đặc biệt của quý tộc)
執 執-2 しゅー cung (và tên; đặc biệt của quý tộc)
Ý nghĩa
cung (và tên; đặc biệt của quý tộc)
Luyện viết
Nét: 1/11
しゅー
vocabulary vocab word
cung (và tên; đặc biệt của quý tộc)