Từ vựng
城趾
じょーし
vocabulary vocab word
di tích lâu đài
phế tích lâu đài
城趾 城趾 じょーし di tích lâu đài, phế tích lâu đài
Ý nghĩa
di tích lâu đài và phế tích lâu đài
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょーし
vocabulary vocab word
di tích lâu đài
phế tích lâu đài