Từ vựng
垢すり
あかすり
vocabulary vocab word
tẩy tế bào chết
vật dụng tẩy tế bào chết
垢すり 垢すり あかすり tẩy tế bào chết, vật dụng tẩy tế bào chết
Ý nghĩa
tẩy tế bào chết và vật dụng tẩy tế bào chết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0