Từ vựng
坑儒
こうじゅ
vocabulary vocab word
chôn sống các học giả Nho giáo
坑儒 坑儒 こうじゅ chôn sống các học giả Nho giáo
Ý nghĩa
chôn sống các học giả Nho giáo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうじゅ
vocabulary vocab word
chôn sống các học giả Nho giáo