Từ vựng
均等化
きんとーか
vocabulary vocab word
sự san bằng
sự cân bằng hóa
均等化 均等化 きんとーか sự san bằng, sự cân bằng hóa
Ý nghĩa
sự san bằng và sự cân bằng hóa
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
きんとーか
vocabulary vocab word
sự san bằng
sự cân bằng hóa