Từ vựng
地謡前
じうたいまえ
vocabulary vocab word
bên trái sân khấu (trong sân khấu Noh)
phía trước dàn đồng ca
地謡前 地謡前 じうたいまえ bên trái sân khấu (trong sân khấu Noh), phía trước dàn đồng ca
Ý nghĩa
bên trái sân khấu (trong sân khấu Noh) và phía trước dàn đồng ca
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0