Từ vựng
じうたいまえ地謡前 じうたいまえ地謡前 じうたいまえ地謡前

Ý nghĩa

bên trái sân khấu (trong sân khấu Noh) và phía trước dàn đồng ca

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠