Từ vựng
地磁気
ちじき
vocabulary vocab word
địa từ
từ trường Trái Đất
地磁気 地磁気 ちじき địa từ, từ trường Trái Đất
Ý nghĩa
địa từ và từ trường Trái Đất
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちじき
vocabulary vocab word
địa từ
từ trường Trái Đất