Từ vựng
地球儀
ちきゅうぎ
vocabulary vocab word
quả địa cầu
quả cầu địa lý
地球儀 地球儀 ちきゅうぎ quả địa cầu, quả cầu địa lý
Ý nghĩa
quả địa cầu và quả cầu địa lý
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ちきゅうぎ
vocabulary vocab word
quả địa cầu
quả cầu địa lý