Từ vựng
地主
じぬし
vocabulary vocab word
chủ đất
chủ nhà cho thuê
bà chủ nhà
地主 地主 じぬし chủ đất, chủ nhà cho thuê, bà chủ nhà
Ý nghĩa
chủ đất chủ nhà cho thuê và bà chủ nhà
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じぬし
vocabulary vocab word
chủ đất
chủ nhà cho thuê
bà chủ nhà