Từ vựng
在野
ざいや
vocabulary vocab word
ngoài chính quyền
không nắm quyền lực
trong phe đối lập
không thuộc tổ chức (ví dụ: nhà nghiên cứu
nhà khoa học)
hành nghề tư nhân
在野 在野 ざいや ngoài chính quyền, không nắm quyền lực, trong phe đối lập, không thuộc tổ chức (ví dụ: nhà nghiên cứu, nhà khoa học), hành nghề tư nhân
Ý nghĩa
ngoài chính quyền không nắm quyền lực trong phe đối lập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0