Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
在庫
ざいこ
vocabulary vocab word
hàng tồn kho
kho hàng
在庫
zaiko
在庫
在庫
ざいこ
hàng tồn kho, kho hàng
ざ
い
こ
在
庫
ざ
い
こ
在
庫
ざ
い
こ
在
庫
Ý nghĩa
hàng tồn kho
và
kho hàng
hàng tồn kho, kho hàng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
在庫
hàng tồn kho, kho hàng
ざいこ
在
tồn tại, ngoại ô, vùng ngoại thành...
あ.る, ザイ
一
( CDP-88F1 )
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
庫
kho, nhà kho
くら, コ, ク
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
車
xe hơi
くるま, シャ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.