Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
圧搾
あっさく
vocabulary vocab word
áp lực
sự nén
sự ép
圧搾
assaku
圧搾
圧搾
あっさく
áp lực, sự nén, sự ép
あ
っ
さ
く
圧
搾
あ
っ
さ
く
圧
搾
あ
っ
さ
く
圧
搾
Ý nghĩa
áp lực
sự nén
và
sự ép
áp lực, sự nén, sự ép
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
圧搾
áp lực, sự nén, sự ép
あっさく
圧
áp lực, đẩy, áp đảo...
お.す, へ.す, アツ
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
搾
vắt, ép
しぼ.る, サク
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
窄
hẹp, gấp, cuộn...
すぼ.める, つぼ.める, サク
穴
lỗ, khe hở, khe...
あな, ケツ
宀
mũ miện hình dạng, bộ thủ u (số 40) trong katakana
ベン, メン
冖
bộ miện (bộ thứ 14 trong hệ thống bộ thủ tiếng Nhật)
ベキ
八
tám, bộ bát (số 12)
や, や.つ, ハチ
乍
mặc dù, tuy nhiên, trong khi...
-なが.ら, たちま.ち, サ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.