Từ vựng
圧倒
あっとう
vocabulary vocab word
áp đảo (đối thủ)
lấn át
nghiền nát
đánh bại hoàn toàn
làm cho xúc động mạnh
làm cảm động
gây ấn tượng sâu sắc
làm tràn ngập cảm xúc
làm khiếp sợ
làm sợ hãi
đe dọa
圧倒 圧倒 あっとう áp đảo (đối thủ), lấn át, nghiền nát, đánh bại hoàn toàn, làm cho xúc động mạnh, làm cảm động, gây ấn tượng sâu sắc, làm tràn ngập cảm xúc, làm khiếp sợ, làm sợ hãi, đe dọa
Ý nghĩa
áp đảo (đối thủ) lấn át nghiền nát
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0