Từ vựng
土壇
どだん
vocabulary vocab word
gò đất
tường đất bên trong lò sưởi chìm trong phòng trà
bệ đất dùng để hành hình (chém đầu) thời Edo
土壇 土壇 どだん gò đất, tường đất bên trong lò sưởi chìm trong phòng trà, bệ đất dùng để hành hình (chém đầu) thời Edo
Ý nghĩa
gò đất tường đất bên trong lò sưởi chìm trong phòng trà và bệ đất dùng để hành hình (chém đầu) thời Edo
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0