Từ vựng
園芸
えんげい
vocabulary vocab word
nghề làm vườn
việc làm vườn
園芸 園芸 えんげい nghề làm vườn, việc làm vườn
Ý nghĩa
nghề làm vườn và việc làm vườn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
えんげい
vocabulary vocab word
nghề làm vườn
việc làm vườn