Từ vựng
国訛り
くになまり
vocabulary vocab word
tiếng địa phương
giọng địa phương
国訛り 国訛り くになまり tiếng địa phương, giọng địa phương
Ý nghĩa
tiếng địa phương và giọng địa phương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くになまり
vocabulary vocab word
tiếng địa phương
giọng địa phương