Từ vựng
国訛
くになまり
vocabulary vocab word
tiếng địa phương
giọng địa phương
国訛 国訛 くになまり tiếng địa phương, giọng địa phương
Ý nghĩa
tiếng địa phương và giọng địa phương
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
くになまり
vocabulary vocab word
tiếng địa phương
giọng địa phương