Từ vựng
国葬
こくそう
vocabulary vocab word
quốc tang
tang lễ cấp nhà nước
国葬 国葬 こくそう quốc tang, tang lễ cấp nhà nước
Ý nghĩa
quốc tang và tang lễ cấp nhà nước
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こくそう
vocabulary vocab word
quốc tang
tang lễ cấp nhà nước