Từ vựng
国界
こっかい
vocabulary vocab word
biên giới (giữa các quốc gia)
biên giới quốc gia
国界 国界 こっかい biên giới (giữa các quốc gia), biên giới quốc gia
Ý nghĩa
biên giới (giữa các quốc gia) và biên giới quốc gia
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0