Từ vựng
国幣社
こくへいしゃ
vocabulary vocab word
đền thờ nhận cống phẩm từ chính quyền địa phương (trước thời Minh Trị) hoặc ngân khố quốc gia (sau thời Minh Trị)
国幣社 国幣社 こくへいしゃ đền thờ nhận cống phẩm từ chính quyền địa phương (trước thời Minh Trị) hoặc ngân khố quốc gia (sau thời Minh Trị)
Ý nghĩa
đền thờ nhận cống phẩm từ chính quyền địa phương (trước thời Minh Trị) hoặc ngân khố quốc gia (sau thời Minh Trị)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0