Từ vựng
国家賠償
こっかばいしょー
vocabulary vocab word
bồi thường nhà nước
đền bù quốc gia
国家賠償 国家賠償 こっかばいしょー bồi thường nhà nước, đền bù quốc gia
Ý nghĩa
bồi thường nhà nước và đền bù quốc gia
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
こっかばいしょー
vocabulary vocab word
bồi thường nhà nước
đền bù quốc gia