Từ vựng
国土庁
こくどちょう
vocabulary vocab word
Cục Quản lý Đất đai Quốc gia (Nhật Bản)
国土庁 国土庁 こくどちょう Cục Quản lý Đất đai Quốc gia (Nhật Bản)
Ý nghĩa
Cục Quản lý Đất đai Quốc gia (Nhật Bản)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こくどちょう
vocabulary vocab word
Cục Quản lý Đất đai Quốc gia (Nhật Bản)