Từ vựng
囮捜査官
おとりそーさかん
vocabulary vocab word
điều tra viên bí mật
囮捜査官 囮捜査官 おとりそーさかん điều tra viên bí mật
Ý nghĩa
điều tra viên bí mật
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
おとりそーさかん
vocabulary vocab word
điều tra viên bí mật