Từ vựng
囮捜査
おとりそうさ
vocabulary vocab word
chiến dịch bẫy tội phạm
cuộc điều tra bí mật
囮捜査 囮捜査 おとりそうさ chiến dịch bẫy tội phạm, cuộc điều tra bí mật
Ý nghĩa
chiến dịch bẫy tội phạm và cuộc điều tra bí mật
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0