Từ vựng
因業
いんごう
vocabulary vocab word
nhẫn tâm
tàn nhẫn
nhân quả
nghiệp báo
因業 因業 いんごう nhẫn tâm, tàn nhẫn, nhân quả, nghiệp báo
Ý nghĩa
nhẫn tâm tàn nhẫn nhân quả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いんごう
vocabulary vocab word
nhẫn tâm
tàn nhẫn
nhân quả
nghiệp báo