Từ vựng
四角形
しかくけい
vocabulary vocab word
tứ giác
hình tứ giác
hình bốn cạnh
四角形 四角形 しかくけい tứ giác, hình tứ giác, hình bốn cạnh
Ý nghĩa
tứ giác hình tứ giác và hình bốn cạnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
しかくけい
vocabulary vocab word
tứ giác
hình tứ giác
hình bốn cạnh