Từ vựng
囚獄
ひとや
vocabulary vocab word
nhà tù
nhà giam
trại giam
囚獄 囚獄 ひとや nhà tù, nhà giam, trại giam
Ý nghĩa
nhà tù nhà giam và trại giam
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ひとや
vocabulary vocab word
nhà tù
nhà giam
trại giam