Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
囚徒
しゅうと
vocabulary vocab word
tù nhân
phạm nhân
囚徒
shuuto
囚徒
囚徒
しゅうと
tù nhân, phạm nhân
しゅ
う
と
囚
徒
しゅ
う
と
囚
徒
しゅ
う
と
囚
徒
Ý nghĩa
tù nhân
và
phạm nhân
tù nhân, phạm nhân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
囚徒
tù nhân, phạm nhân
しゅうと
囚
bị bắt, tội phạm, bị bắt giữ...
とら.われる, シュウ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
人
người
ひと, -り, ジン
徒
đi bộ, cấp dưới, sự trống rỗng...
いたずら, あだ, ト
彳
dừng lại, lảng vảng, lượn lờ...
たたず.む, テキ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
走
chạy
はし.る, ソウ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
龰
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.