Từ vựng
囚役
しゅうえき
vocabulary vocab word
lao động khổ sai
lao động trong tù
囚役 囚役 しゅうえき lao động khổ sai, lao động trong tù
Ý nghĩa
lao động khổ sai và lao động trong tù
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうえき
vocabulary vocab word
lao động khổ sai
lao động trong tù