Từ vựng
ふくろ嚢 ふくろ嚢 ふくろ嚢

Ý nghĩa

túi bao tải túi nhỏ

Luyện viết


Nét: 1/18
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠