Từ vựng
ふくろ
ふくろ
vocabulary vocab word
túi
bao tải
túi nhỏ
vỏ cam (và các loại trái cây tương tự)
ngõ cụt
mảnh đất bị nước bao quanh
ふくろ ふくろ ふくろ túi, bao tải, túi nhỏ, vỏ cam (và các loại trái cây tương tự), ngõ cụt, mảnh đất bị nước bao quanh
Ý nghĩa
túi bao tải túi nhỏ
Luyện viết
Nét: 1/11