Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
嚇す
おどす
vocabulary vocab word
đe dọa
hăm dọa
dọa nạt
嚇su
odosu
嚇す
嚇す
おどす
đe dọa, hăm dọa, dọa nạt
お
ど
す
嚇
す
お
ど
す
嚇
す
お
ど
す
嚇
す
Ý nghĩa
đe dọa
hăm dọa
và
dọa nạt
đe dọa, hăm dọa, dọa nạt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
おどす
đe dọa, hăm dọa, dọa nạt
嚇
かくす
す
đe dọa, hăm dọa, dọa nạt (để b...
Phân tích thành phần
嚇す
đe dọa, hăm dọa, dọa nạt (để bắt làm gì)
かくす
嚇
đe dọa, uy nghi, oai nghiêm...
おど.す, カク
口
miệng
くち, コウ, ク
赫
bất ngờ, sáng lên, chiếu sáng...
あかい, あか, カク
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
赤
màu đỏ
あか, あか-, セキ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.