Từ vựng
噺家
はなしか
vocabulary vocab word
nghệ sĩ kể chuyện hài chuyên nghiệp (rakugo)
噺家 噺家 はなしか nghệ sĩ kể chuyện hài chuyên nghiệp (rakugo)
Ý nghĩa
nghệ sĩ kể chuyện hài chuyên nghiệp (rakugo)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0