Từ vựng
はなしか
はなしか
vocabulary vocab word
nghệ sĩ kể chuyện hài chuyên nghiệp (rakugo)
はなしか はなしか はなしか nghệ sĩ kể chuyện hài chuyên nghiệp (rakugo)
Ý nghĩa
nghệ sĩ kể chuyện hài chuyên nghiệp (rakugo)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0